"hominy" بـVietnamese
التعريف
Ngô hạt đã ngâm kiềm là loại ngô được xử lý bằng dung dịch kiềm để loại bỏ vỏ và giúp hạt mềm hơn, thường dùng trong món ăn truyền thống bản địa và Mỹ Latin.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'Hominy' là thuật ngữ sử dụng nhiều trong tiếng Anh Mỹ, đặc biệt khi nói về ẩm thực truyền thống hoặc vùng miền. Đừng nhầm với ngô/bắp thông thường; ngô này đã được xử lý đặc biệt. Hay gặp trong 'hominy grits' hoặc món 'pozole' của Mexico.
أمثلة
Hominy is made from corn kernels soaked in an alkaline solution.
**Ngô hominy** được làm từ hạt ngô ngâm trong dung dịch kiềm.
You can find canned hominy in many American grocery stores.
Bạn có thể tìm thấy **hominy** đóng hộp ở nhiều siêu thị Mỹ.
Hominy is often used in traditional Mexican soups like pozole.
**Hominy** thường được dùng trong các món súp truyền thống Mexico như pozole.
My grandmother always made the best hominy grits for breakfast.
Bà của tôi luôn nấu món **hominy** grits ngon nhất cho bữa sáng.
If you haven't tried hominy before, it has a chewy, unique texture.
Nếu bạn chưa thử **hominy**, nó có vị dai và kết cấu rất đặc biệt.
Southern recipes often call for hominy, especially in stews and grits.
Các công thức nấu ăn miền Nam thường dùng **hominy**, nhất là trong món hầm và grits.