"home" بـVietnamese
nhàtổ ấm
التعريف
Nơi một người sống cùng gia đình hoặc cảm thấy thoải mái, an toàn.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'nhà' vừa chỉ ngôi nhà cụ thể, vừa chỉ nơi cảm thấy thân thuộc. Các cụm như 'về nhà', 'ở nhà', 'quê nhà' dùng rất phổ biến. Phân biệt với 'house' chỉ là toà nhà vật lý.
أمثلة
I will go home after work.
Tôi sẽ về **nhà** sau khi làm việc.
This is my home.
Đây là **nhà** của tôi.
She feels happy at home.
Cô ấy cảm thấy hạnh phúc **ở nhà**.
After a long trip, there's nothing better than being home.
Sau chuyến đi dài, không gì tuyệt hơn được **ở nhà**.
I haven’t felt at home since moving cities.
Từ khi chuyển thành phố, tôi chưa từng cảm thấy như **ở nhà**.
He always makes you feel at home when you visit him.
Khi bạn đến thăm anh ấy, anh ấy luôn làm bạn cảm thấy như **ở nhà**.