"home on" بـVietnamese
التعريف
Dồn toàn bộ sự chú ý để tìm ra hoặc hướng chính xác vào điều gì đó. Có thể dùng cả nghĩa đen và nghĩa bóng.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'home on' thường sử dụng cho cả bối cảnh thực (vũ khí, âm thanh) lẫn nghĩa bóng như tập trung vào chủ đề hoặc vấn đề. Dễ nhầm với 'hone in on' nhưng 'home on' mới đúng.
أمثلة
The cat homed on the sound of the bird.
Con mèo đã **tập trung vào** âm thanh của con chim.
The missile homes on its target automatically.
Tên lửa sẽ tự động **nhắm vào** mục tiêu của nó.
She homed on the main point in the discussion.
Cô ấy đã **tập trung vào** ý chính trong cuộc thảo luận.
Investigators quickly homed on the suspect after new evidence came out.
Sau khi có bằng chứng mới, các điều tra viên nhanh chóng **tập trung vào** nghi phạm.
You need to home on what's important and ignore the rest.
Bạn cần phải **tập trung vào** điều quan trọng và bỏ qua phần còn lại.
The boss homed on my one small mistake during the whole meeting.
Sếp đã **tập trung vào** mỗi lỗi nhỏ của tôi trong suốt buổi họp.