"holies" بـVietnamese
التعريف
“Holies” chỉ những nơi linh thiêng hoặc đồ vật thiêng liêng, thường dùng trong bối cảnh tôn giáo hoặc tâm linh.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Từ này có tính trang trọng, hầu như chỉ dùng trong ngôn ngữ tôn giáo hoặc các cụm như “nơi linh thiêng nhất”. Ít khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
أمثلة
They prayed in the holies of the temple.
Họ cầu nguyện trong những **thánh địa** của ngôi đền.
Only priests could enter the holies.
Chỉ có các thầy tu mới được vào **thánh địa**.
The ancient city has many holies that are visited by pilgrims.
Thành phố cổ có nhiều **thánh địa** mà người hành hương thường đến thăm.
He spoke in whispers when passing by the holies, out of respect.
Anh ấy nói thì thầm khi đi qua **thánh địa**, để bày tỏ sự tôn kính.
The stories of the holies have been passed down for generations.
Những câu chuyện về các **thánh địa** đã được truyền qua nhiều thế hệ.
Some consider these ruins the holies of their faith, even today.
Một số người vẫn coi những tàn tích này là **thánh địa** của đức tin mình.