"hold your attention" بـVietnamese
التعريف
Nếu điều gì đó giữ được sự chú ý của bạn, nghĩa là bạn liên tục cảm thấy hứng thú và tập trung vào nó trong một thời gian.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng khi nói về sách, phim, bài thuyết trình hoặc con người. Nếu dùng phủ định ('không giữ được sự chú ý'), nghĩa là thiếu hấp dẫn. Có thể thay thế bằng 'thu hút sự chú ý', 'lôi cuốn'.
أمثلة
This movie really holds your attention from start to finish.
Bộ phim này thực sự **giữ sự chú ý của bạn** từ đầu đến cuối.
It is hard for boring lectures to hold your attention.
Rất khó để các bài giảng nhàm chán **giữ được sự chú ý của bạn**.
A good teacher knows how to hold your attention in class.
Một giáo viên giỏi biết cách **giữ sự chú ý của bạn** trong lớp.
If a book doesn't hold your attention, it's tough to finish it.
Nếu một cuốn sách không **giữ được sự chú ý của bạn**, thì rất khó để đọc xong.
Her speech managed to hold your attention the entire time, which isn’t easy.
Bài phát biểu của cô ấy đã **giữ sự chú ý của bạn** suốt cả thời gian, điều này không dễ.
Fast-paced action scenes usually hold your attention better than slow ones.
Những cảnh hành động gay cấn thường **giữ sự chú ý của bạn** hơn là những cảnh chậm.