اكتب أي كلمة!

"hold together" بـVietnamese

gắn kếtkết dính

التعريف

Giữ cho các phần hoặc người vẫn ở bên nhau, không bị tách rời. Có thể dùng cho vật lý hoặc cho sự đoàn kết giữa người với người.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng cho cả vật thể (keo làm các bộ phận dính vào nhau) và nhóm người (gia đình, đội nhóm đoàn kết). Dùng chủ yếu theo nghĩa bóng cho con người.

أمثلة

Glue helps the parts hold together.

Keo giúp các bộ phận **gắn kết** với nhau.

We need to hold together as a team during the game.

Chúng ta cần phải **gắn kết** như một đội trong trận đấu.

Can this structure hold together in strong wind?

Cấu trúc này có thể **giữ vững** được trong gió mạnh không?

It's amazing how the whole community held together after the flood.

Thật ấn tượng khi cả cộng đồng **gắn kết** sau trận lũ.

My old shoes barely hold together anymore.

Đôi giày cũ của tôi gần như không thể **giữ liền** được nữa.

She can always hold the family together when things get tough.

Cô ấy luôn biết cách **giữ gia đình gắn kết** khi mọi việc trở nên khó khăn.