"hold tight" بـVietnamese
التعريف
Nắm hoặc giữ chắc một vật gì đó, thường để đảm bảo an toàn. Cũng dùng để nhắc ai đó sẵn sàng cho điều gì đó bất ngờ hoặc thử thách.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Dùng trong giao tiếp thông thường, cả nghĩa đen (cầm nắm) lẫn nghĩa bóng (chuẩn bị tinh thần). Thường gặp trong những lời nhắc như "Hold tight!".
أمثلة
Hold tight to the railing when you go down the stairs.
Khi đi xuống cầu thang, hãy **bám chặt** vào lan can nhé.
The driver told us to hold tight before the bus started moving.
Tài xế bảo chúng tôi **bám chặt** trước khi xe buýt lăn bánh.
Hold tight! This roller coaster goes very fast.
**Bám chặt** nhé! Tàu lượn này chạy rất nhanh.
We’re about to turn sharply, so hold tight.
Sắp quẹo gấp rồi, nên hãy **giữ chặt** nha.
Hold tight, big changes are coming to the company next year.
**Bám chặt** nhé, năm tới công ty sẽ có nhiều thay đổi lớn.
Just hold tight—I’ll be there in a minute to help.
Chỉ cần **giữ chặt** nhé—tôi sẽ đến giúp liền.