اكتب أي كلمة!

"hold back" بـVietnamese

kiềm chếgiữ lại

التعريف

Ngăn lại, kiềm chế một ai đó hoặc điều gì đó, hoặc không bộc lộ cảm xúc hay ý tưởng. Cũng dùng khi nói về việc cản trở sự tiến bộ.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng cả về cảm xúc (ví dụ: 'hold back tears' - cố không khóc) và việc cản trở tiến bộ ('hold back someone from success'). Không nên nhầm với 'hold up'.

أمثلة

He tried to hold back his laughter in class.

Anh ấy cố **kiềm chế** tiếng cười trong lớp.

Don't hold back your ideas during the meeting.

Đừng **giữ lại** ý tưởng của bạn trong cuộc họp.

Sometimes fear can hold back your progress.

Đôi khi nỗi sợ có thể **kìm hãm** sự tiến bộ của bạn.

She couldn't hold back her tears at the wedding.

Cô ấy không thể **kiềm chế** nước mắt tại đám cưới.

Why do you always hold back when things get tough?

Tại sao bạn luôn **kiềm chế** khi mọi việc trở nên khó khăn?

His shyness tends to hold back his career.

Tính rụt rè của anh ấy thường **kìm hãm** sự nghiệp.