"hoes" بـVietnamese
التعريف
Từ số nhiều của 'cái cuốc'. Đây là dụng cụ làm vườn có cán dài và lưỡi phẳng, dùng để xới đất hoặc nhổ cỏ dại.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Chỉ dùng 'cuốc'/'cái cuốc' cho công cụ làm vườn; tránh mọi nghĩa xấu vì trong tiếng Việt không có ý xúc phạm. Dùng cho nhiều dụng cụ.
أمثلة
The farmers bought new hoes for the season.
Những người nông dân đã mua những **cái cuốc** mới cho mùa vụ này.
We need more hoes to finish the garden work.
Chúng ta cần thêm **cái cuốc** để hoàn thành việc làm vườn.
She cleaned the dirt off the hoes after using them.
Cô ấy đã làm sạch đất bám trên **cái cuốc** sau khi sử dụng.
All the hoes are hanging in the shed next to the rakes.
Tất cả **cái cuốc** đều treo trong nhà kho bên cạnh những cái cào.
If someone borrows the hoes, please bring them back by Friday.
Nếu ai mượn **cái cuốc**, làm ơn trả lại trước thứ Sáu nhé.
Don’t forget, the old hoes in the barn are still usable.
Đừng quên những **cái cuốc** cũ trong kho vẫn còn dùng được.