"hit the deck" بـVietnamese
التعريف
Nhanh chóng nằm sát đất để tránh nguy hiểm hoặc vật gì đó rơi xuống; cũng có nghĩa là sẵn sàng bắt đầu làm việc.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thành ngữ thân mật, dùng trong tình huống nguy hiểm hoặc cần làm việc khẩn trương. Không dùng cho việc nằm hay ngồi thông thường.
أمثلة
When the alarm sounded, everyone hit the deck.
Khi chuông báo động vang lên, mọi người đều **nằm sát đất**.
If something falls from above, hit the deck!
Nếu có vật gì rơi từ trên xuống, hãy **nằm sát đất**!
The teacher yelled, 'Hit the deck!' during the drill.
Trong buổi diễn tập, cô giáo hét lên: '**Nằm sát đất!**'
You'd better hit the deck—they're throwing water balloons!
Tốt nhất bạn nên **nằm xuống** — họ đang ném bóng nước đấy!
As soon as the fireworks went off, the kids hit the deck laughing.
Ngay khi pháo hoa nổ, lũ trẻ **cười lăn trên mặt đất**.
Time to hit the deck and get some work done before noon.
Đến lúc **bắt tay vào làm việc** để hoàn thành trước buổi trưa rồi.