اكتب أي كلمة!

"hit the books" بـVietnamese

cày sách vởhọc cật lực

التعريف

Bắt đầu học rất chăm chỉ, nhất là khi sắp có bài kiểm tra hoặc kỳ thi quan trọng. Đây là cách nói thân mật, gần gũi.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng trong giao tiếp thân mật, không dùng trong văn viết trang trọng. Ý chỉ việc học chăm chỉ, không phải thực sự đập sách.

أمثلة

I need to hit the books tonight for my math test.

Tối nay mình phải **cày sách vở** cho bài kiểm tra toán.

She always hits the books before big exams.

Cô ấy luôn **cày sách vở** trước những kỳ thi lớn.

After dinner, let's hit the books together.

Ăn tối xong, cùng nhau **cày sách vở** nhé.

I wish I didn't have to hit the books every weekend, but finals are coming.

Ước gì mình không phải **học cật lực** mỗi cuối tuần, nhưng sắp thi cuối kỳ rồi.

You'd better hit the books if you want to pass this class.

Nếu muốn qua môn này, bạn nên **cày sách vở** đi.

I've been out all week, so it's time to really hit the books.

Mình đã đi chơi suốt cả tuần, giờ là lúc phải thực sự **học cật lực** rồi.