"hit pay dirt" بـVietnamese
التعريف
Sau nhiều nỗ lực hoặc tìm kiếm lâu dài thì bất ngờ đạt được thành công lớn hoặc phát hiện ra điều gì rất giá trị.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Câu này mang tính thành ngữ, thường dùng khi tìm ra thứ gì đó rất quan trọng sau một quá trình dài, không dùng cho thành công nhỏ hoặc may mắn thông thường.
أمثلة
After months of searching, the scientists hit pay dirt and found the rare plant.
Sau nhiều tháng tìm kiếm, các nhà khoa học cuối cùng đã **đạt được thành công lớn** khi tìm thấy loài cây hiếm này.
We hit pay dirt with our new product—it sold out in one week!
Chúng tôi **đạt được thành công lớn** với sản phẩm mới—chỉ một tuần là bán hết luôn!
The team hit pay dirt when they found the missing documents.
Nhóm đã **đạt được thành công lớn** khi tìm thấy các tài liệu bị mất.
You know, I think we finally hit pay dirt with this client—they loved our pitch.
Bạn biết không, tôi nghĩ cuối cùng chúng ta đã **đạt được thành công lớn** với khách hàng này—họ rất thích đề xuất của chúng ta.
The detective knew he'd hit pay dirt as soon as he read the secret letter.
Ngay khi đọc bức thư bí mật, viên thám tử biết mình đã **đạt được thành công lớn**.
We kept trying new ideas, and after a while, we finally hit pay dirt!
Chúng tôi thử hết ý tưởng này đến ý tưởng khác, cuối cùng cũng **đạt được thành công lớn**!