"hit like a ton of bricks" بـVietnamese
التعريف
Khi một tin tức hoặc cảm xúc đến bất ngờ và làm bạn bị sốc hoặc choáng váng mạnh mẽ.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong văn nói, chỉ cảm xúc hoặc tin tức đến đột ngột gây ấn tượng mạnh. Có thể dùng cho cảm giác tiêu cực hoặc tích cực rất mạnh.
أمثلة
When I heard the news, it hit like a ton of bricks.
Khi tôi nghe tin, nó đã **đập mạnh vào** tôi.
The truth hit like a ton of bricks when she explained everything.
Khi cô ấy giải thích mọi chuyện, sự thật **đập mạnh vào** tôi.
Losing my job hit like a ton of bricks.
Mất việc làm đã **đập mạnh vào** tôi.
It hit me like a ton of bricks when I realized she was gone for good.
Khi nhận ra cô ấy đi mãi mãi, điều đó đã **đập mạnh vào tôi**.
The bad review really hit like a ton of bricks; I wasn't expecting it at all.
Bài đánh giá xấu đó đã **đập mạnh vào** tôi; tôi hoàn toàn không lường trước.
When the reality of moving abroad sank in, it hit like a ton of bricks.
Khi hiện thực sang nước ngoài dần ngấm vào, nó **đập mạnh vào** tôi.