"hit hard" بـVietnamese
التعريف
Tác động mạnh về thể chất hoặc làm ai đó bị ảnh hưởng sâu sắc về cảm xúc hoặc thể chất.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Có thể dùng theo nghĩa đen (bạo lực) hoặc nghĩa bóng (tác động cảm xúc hoặc tài chính mạnh). Thường gặp trong văn nói, sau đó là người/chủ thể bị tác động.
أمثلة
He hit hard with the hammer.
Anh ấy **đánh mạnh** bằng chiếc búa.
The storm hit hard last night.
Cơn bão tối qua **đánh mạnh**.
The loss of his pet hit him hard.
Việc mất thú cưng đã **tác động mạnh** đến anh ấy.
The news of her passing really hit hard for everyone in the office.
Tin cô ấy qua đời thực sự đã **tác động mạnh** đến mọi người trong văn phòng.
When the economy crashed, small businesses hit hard.
Khi nền kinh tế sụp đổ, các doanh nghiệp nhỏ đã **bị ảnh hưởng mạnh**.
It can hit hard when your best friend moves away.
Khi bạn thân chuyển đi, điều đó có thể **tác động mạnh**.