اكتب أي كلمة!

"hit away" بـVietnamese

đánh liên tụccứ đánh đi

التعريف

Đánh cái gì đó liên tục hoặc trong bóng chày là đánh bóng theo lệnh huấn luyện viên. Thường diễn tả hành động đánh nhiều lần hoặc theo chỉ dẫn.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'Hit away' thường thấy nhiều nhất trong thể thao, đặc biệt ở bóng chày như một lệnh ('Cứ đánh đi!'). Cũng dùng khi muốn nói ai đó đánh liên tục, không dùng cho một cú đánh mạnh duy nhất. Đừng nhầm với 'hit back' (đánh trả).

أمثلة

The coach told him to hit away during practice.

Huấn luyện viên bảo cậu ấy **đánh liên tục** trong buổi tập.

If you want to open the box, just hit away at the lid.

Nếu muốn mở hộp, cứ **đánh liên tục** vào nắp.

He started to hit away at the rock with a hammer.

Anh ấy bắt đầu **đập liên tục** vào hòn đá bằng búa.

"Okay, kid, hit away!" shouted the coach as the batter stepped up.

"Rồi, nhóc, **cứ đánh đi**!" huấn luyện viên hét lên khi người đánh bóng bước lên.

I just heard loud bangs all night; someone must have been hitting away at something.

Tôi nghe thấy tiếng vang lớn suốt đêm; chắc ai đó đang **đập liên tục** vào thứ gì đó.

Don't be shy—just hit away until you get it open.

Đừng ngại—cứ **đánh liên tục** cho đến khi nó mở ra.