"histological" بـVietnamese
التعريف
Liên quan đến môn mô học, nghiên cứu về cấu trúc vi mô của các mô.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường được dùng trong y học và môi trường học thuật, ví dụ: 'histological analysis', 'histological examination'; hiếm khi dùng trong giao tiếp hàng ngày.
أمثلة
A histological study was done on the tissue sample.
Một nghiên cứu **mô học** đã được thực hiện trên mẫu mô.
The doctor asked for a histological examination.
Bác sĩ yêu cầu làm xét nghiệm **mô học**.
Histological techniques can reveal cell changes.
Kỹ thuật **mô học** có thể phát hiện ra thay đổi của tế bào.
They compared histological results to find the cause of disease.
Họ đã so sánh các kết quả **mô học** để tìm nguyên nhân của bệnh.
Getting a histological diagnosis usually takes several days.
Có được chẩn đoán **mô học** thường mất vài ngày.
Advances in histological staining make cancer detection easier.
Tiến bộ trong nhuộm màu **mô học** giúp phát hiện ung thư dễ dàng hơn.