اكتب أي كلمة!

"hippos" بـVietnamese

hà mã

التعريف

Hà mã là loài động vật có vú lớn, chủ yếu ăn cỏ, sống ở các con sông và hồ tại châu Phi. Chúng nổi bật với thân hình đồ sộ, miệng rộng và phần lớn thời gian ở dưới nước.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'Hà mã' là dạng số nhiều của 'hippo' trong tiếng Anh; tên đầy đủ là 'hippopotamus', nhưng trong giao tiếp thường nói ngắn là 'hippo'. Thường gặp trong cụm từ: 'bầy hà mã', 'hà mã sống ở sông', 'hà mã hung dữ'.

أمثلة

Hippos live in Africa near rivers and lakes.

**Hà mã** sống ở châu Phi gần các con sông và hồ.

The zoo has two hippos in the big pool.

Sở thú có hai con **hà mã** trong hồ lớn.

Hippos eat grass at night.

**Hà mã** ăn cỏ vào ban đêm.

I was amazed by how fast hippos can run on land!

Tôi rất ngạc nhiên bởi **hà mã** có thể chạy nhanh đến vậy trên cạn!

Did you know hippos are responsible for more human deaths in Africa than lions?

Bạn có biết **hà mã** gây ra nhiều cái chết cho con người ở châu Phi hơn sư tử không?

The guide warned us not to get too close to the hippos during the boat tour.

Hướng dẫn viên đã cảnh báo chúng tôi đừng đến quá gần **hà mã** trong chuyến tham quan bằng thuyền.