اكتب أي كلمة!

"hint to" بـVietnamese

gợi ý cho

التعريف

Gợi ý điều gì đó cho ai đó một cách gián tiếp hoặc nhẹ nhàng, không nói thẳng ra.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Dùng trong cả văn nói, viết trang trọng hoặc thân mật. Nên sử dụng 'to' chỉ người nhận. Khác với 'suggest' vì mang tính gián tiếp.

أمثلة

She hinted to her friend that she wanted a gift.

Cô ấy đã **gợi ý với** bạn rằng mình muốn một món quà.

Can you hint to John about the meeting?

Bạn có thể **gợi ý với** John về cuộc họp không?

The teacher hinted to the class that there would be a quiz.

Giáo viên đã **gợi ý với** lớp rằng sẽ có một bài kiểm tra.

He didn’t say it directly, but he definitely hinted to me that he was unhappy.

Anh ấy không nói thẳng, nhưng chắc chắn đã **gợi ý với** tôi rằng anh ấy không vui.

If you want help, just hint to me and I’ll be there.

Nếu bạn cần giúp, chỉ cần **gợi ý với** tôi, tôi sẽ có mặt.

They hinted to their parents about wanting to travel abroad next year.

Họ đã **gợi ý với** bố mẹ về việc muốn đi nước ngoài vào năm sau.