"hinged" بـVietnamese
التعريف
Vật gì đó được gắn bằng bản lề nên có thể dễ dàng mở hoặc đóng khi nối với bề mặt khác, thường dùng cho cửa, nắp hoặc bảng.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Chỉ dùng để mô tả vật thể như cửa, nắp, bảng,... Không dùng cho người hay ý tưởng trừu tượng. 'Unhinged' là nghĩa hoàn toàn khác.
أمثلة
The box has a hinged lid.
Chiếc hộp có nắp **có bản lề**.
The gate is hinged on one side.
Cánh cổng này **có bản lề** ở một bên.
Most kitchen cabinets have hinged doors.
Hầu hết các tủ bếp đều có cửa **có bản lề**.
This notebook has a clever hinged cover so you can flip it open easily.
Cuốn sổ này có bìa **có bản lề** rất tiện để mở ra dễ dàng.
The closet has two large hinged panels that swing out.
Tủ có hai tấm **có bản lề** lớn có thể mở ra ngoài.
If the hinged window won’t open smoothly, try oiling the joints.
Nếu cửa sổ **có bản lề** này mở không trơn tru, hãy thử tra dầu vào các khớp.