"hindrance" بـVietnamese
التعريف
Người hoặc vật khiến việc gì đó trở nên chậm lại hoặc khó khăn hơn; vật cản, điều cản trở.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Danh từ trang trọng, hay đi với 'to' ('a hindrance to development'). Gần nghĩa với 'obstacle' nhưng chỉ sự cản trở chứ không phải dừng hẳn. Ít dùng trong văn nói hàng ngày.
أمثلة
Bad weather can be a hindrance to travel.
Thời tiết xấu có thể là một **trở ngại** khi đi lại.
Lack of money is often a hindrance to education.
Thiếu tiền thường là một **trở ngại** cho việc học.
Noise can be a hindrance to concentration.
Tiếng ồn có thể là một **trở ngại** cho sự tập trung.
Don’t let fear become a hindrance to trying new things.
Đừng để nỗi sợ trở thành **trở ngại** khi thử điều mới.
Her lack of experience was a real hindrance at first, but she learned quickly.
Ban đầu, thiếu kinh nghiệm là một **trở ngại** thực sự với cô ấy, nhưng cô ấy đã học rất nhanh.
Sometimes, too much planning can actually be a hindrance to getting started.
Đôi khi, lên kế hoạch quá nhiều lại chính là **trở ngại** để bắt đầu.