اكتب أي كلمة!

"hikes" بـVietnamese

đi bộ đường dàităng (giá/thuế)

التعريف

'Hikes' là những chuyến đi bộ dài trong thiên nhiên để rèn luyện hoặc giải trí, hoặc chỉ sự tăng lên của giá cả, thuế phí.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'go on hikes' dùng cho đi bộ đường dài; 'tax hikes', 'giá hikes' dùng cho tăng giá, thường không trang trọng. Không nhầm với 'hitchhike'.

أمثلة

We go on hikes every Saturday.

Chúng tôi đi **đi bộ đường dài** mỗi thứ Bảy.

Gasoline hikes make driving expensive.

**Tăng giá** xăng dầu làm lái xe trở nên đắt đỏ.

The club organizes family hikes in the forest.

Câu lạc bộ tổ chức những chuyến **đi bộ đường dài** cho gia đình trong rừng.

Recent rent hikes are really stressing people out.

Những **tăng giá** thuê nhà gần đây khiến mọi người rất căng thẳng.

We found some beautiful trails on our weekend hikes.

Chúng tôi đã tìm thấy một số đường mòn đẹp trong những chuyến **đi bộ đường dài** cuối tuần.

The government announced new tax hikes next year.

Chính phủ đã công bố các **tăng thuế** mới vào năm sau.