اكتب أي كلمة!

"higher" بـVietnamese

cao hơn

التعريف

Hơn về chiều cao, mức độ, số lượng, hoặc cấp bậc so với một cái gì đó khác. Là dạng so sánh hơn của 'cao'.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng với 'than': 'higher than before' (cao hơn trước). Các cụm từ phổ biến gồm 'higher price', 'higher level', 'higher score', 'higher education'. Khi nói về chiều cao người/thứ, thường dùng 'taller', còn 'higher' cho vị trí, cấp độ, số lượng.

أمثلة

The shelf is higher than the table.

Cái kệ ở vị trí **cao hơn** cái bàn.

Gas prices are higher this week.

Giá xăng tuần này **cao hơn**.

She got a higher score on the test.

Cô ấy đạt điểm **cao hơn** trong bài kiểm tra.

We need to aim higher if we want real growth.

Nếu muốn phát triển thực sự, chúng ta cần đặt mục tiêu **cao hơn**.

The company is offering a higher salary than I expected.

Công ty đề nghị mức lương **cao hơn** tôi mong đợi.

I thought my heart rate would be higher after that workout.

Tôi nghĩ nhịp tim mình sẽ **cao hơn** sau buổi tập đó.