"het" بـVietnamese
التعريف
‘Het’ là cách nói cực kỳ thân mật, không chuẩn, dùng trong mạng xã hội hoặc nói chuyện hài hước để chỉ thời tiết rất nóng hay oi bức.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Chỉ dùng trong trò chuyện vui, viết mạng xã hội hoặc giữa bạn bè; tuyệt đối không dùng trong văn bản hay giao tiếp trang trọng.
أمثلة
It's so het outside today!
Hôm nay bên ngoài **nóng** quá trời!
I can't stand this het in the city.
Tôi không chịu nổi cái **nóng** này trong thành phố.
When the het hits, I just want to stay indoors.
Khi **nóng** kéo đến, tôi chỉ muốn ở yên trong nhà.
Man, this week is maximum het — I can't deal!
Trời ơi, tuần này **nóng** cực độ luôn – chịu không nổi!
The AC broke and now there’s just pure het in here.
Máy lạnh hỏng rồi, giờ trong này chỉ còn toàn là **nóng** thôi.
I tried to run, but the het just drained all my energy.
Tôi định chạy, nhưng **nóng** lấy hết năng lượng của tôi.