"herniated" بـVietnamese
التعريف
Chỉ tình trạng mô hoặc cơ quan bị đẩy ra khỏi vị trí ban đầu, thường dùng để nói về đĩa đệm cột sống.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Từ này là thuật ngữ y khoa, dùng nhiều khi nói về đĩa đệm cột sống ('herniated disc'). Không dùng trong giao tiếp hàng ngày, chỉ khi nói về vấn đề sức khỏe.
أمثلة
The doctor said I have a herniated disc in my lower back.
Bác sĩ nói tôi bị đĩa đệm **bị thoát vị** ở lưng dưới.
A herniated disc can cause pain or numbness in the legs.
Đĩa đệm **bị thoát vị** có thể gây đau hoặc tê ở chân.
She is resting at home because of her herniated disc.
Cô ấy đang nghỉ ngơi ở nhà vì bị đĩa đệm **thoát vị**.
My dad struggled with back pain for years until they found out he had a herniated disc.
Bố tôi chịu đau lưng nhiều năm cho đến khi phát hiện ra ông bị đĩa đệm **thoát vị**.
You don't always need surgery for a herniated disc—sometimes physical therapy can help.
Bạn không luôn cần phẫu thuật cho đĩa đệm **bị thoát vị**—đôi khi vật lý trị liệu có thể giúp.
After lifting something heavy at work, he ended up with a herniated disc and had to take a few weeks off.
Sau khi khiêng vật nặng ở chỗ làm, anh ấy bị đĩa đệm **thoát vị** và phải nghỉ vài tuần.