"here goes" بـVietnamese
التعريف
Dùng khi bạn sắp bắt đầu một việc gì đó, nhất là khi cảm thấy lo lắng hoặc không chắc chắn.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong giao tiếp thân mật, trước khi hành động hoặc thử điều gì mới; 'here goes nothing' dùng khi không chắc thành công.
أمثلة
Here goes! I will try the spicy food now.
**Bắt đầu nhé**! Mình sẽ thử món cay bây giờ.
Here goes—I'm going to jump into the pool.
**Bắt đầu nhé**—Mình sẽ nhảy xuống bể bơi đây.
Okay, here goes: two plus two is four.
Được rồi, **bắt đầu nhé**: hai cộng hai bằng bốn.
Here goes nothing! Wish me luck on my job interview.
**Thử nhé, chưa chắc thành công đâu**! Chúc mình may mắn buổi phỏng vấn nhé.
Nervous, but here goes—I'm going to ask her out.
Hồi hộp quá, nhưng **thử nhé**—mình sẽ rủ cô ấy đi chơi.
Everyone's watching. Here goes, I'll start the presentation.
Mọi người đang nhìn. **Bắt đầu nhé**, mình sẽ thuyết trình đây.