اكتب أي كلمة!

"herding" بـVietnamese

chăn dắttụ tập dẫn dắt

التعريف

Hành động gom và dẫn dắt động vật như cừu hoặc bò từ nơi này sang nơi khác. Đôi khi cũng chỉ việc dẫn dắt đám đông người.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng cho động vật trong nông trại như 'herding sheep'. Có thể dùng bóng gió cho quản lý đám đông, như 'herding cats' để nói về việc khó kiểm soát.

أمثلة

He is herding the sheep into the pen.

Anh ấy đang **chăn dắt** đàn cừu vào chuồng.

Cows need herding every morning.

Bò cần được **chăn dắt** mỗi sáng.

The dog is good at herding goats.

Con chó này rất giỏi **chăn dắt** dê.

I spent the afternoon herding the kids at the party.

Tôi đã dành buổi chiều để **chăn dắt** bọn trẻ ở bữa tiệc.

Herding cats is almost impossible—they never listen!

**Chăn dắt** mèo gần như không thể—chúng không bao giờ nghe lời!

When everyone started leaving, it felt like I was herding a crowd.

Khi mọi người bắt đầu rời đi, tôi cảm thấy như mình đang **dẫn dắt** một đám đông.