اكتب أي كلمة!

"hemoglobin" بـVietnamese

hemoglobin

التعريف

Hemoglobin là một loại protein có trong hồng cầu, giúp vận chuyển oxy từ phổi đến các bộ phận khác của cơ thể và mang khí CO₂ trở lại phổi.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong y tế và sinh học, đặc biệt khi nói về xét nghiệm máu ('hemoglobin level') hoặc các bệnh như thiếu máu. Không nhầm với 'hemoglobin A1c' liên quan đến tiểu đường.

أمثلة

Hemoglobin carries oxygen in the blood.

**Hemoglobin** vận chuyển oxy trong máu.

Doctors check your hemoglobin level during a blood test.

Bác sĩ kiểm tra mức **hemoglobin** khi xét nghiệm máu.

Low hemoglobin can cause tiredness.

**Hemoglobin** thấp có thể gây mệt mỏi.

My hemoglobin dropped after being sick for a week.

Sau một tuần bị bệnh, **hemoglobin** của tôi đã giảm.

The nurse said my hemoglobin looks normal, so no worries.

Y tá nói rằng **hemoglobin** của tôi bình thường, nên không cần lo lắng.

If your hemoglobin is too low, you might be prescribed iron supplements.

Nếu **hemoglobin** của bạn quá thấp, bác sĩ có thể kê bổ sung sắt.