"heigh" بـVietnamese
التعريف
'hây' là một thán từ cổ xưa dùng để bày tỏ sự ngạc nhiên, phấn khích hoặc để gây chú ý. Từ này chỉ xuất hiện trong văn học cổ hoặc thơ ca.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Từ này hoàn toàn cổ xưa – chỉ nên dùng khi dịch hoặc đọc văn học cổ điển. Đừng nhầm với 'hey' hiện đại hoặc các từ tương tự.
أمثلة
Heigh, what is that noise outside?
**Hây**, tiếng ồn ngoài kia là gì vậy?
Suddenly, he cried, 'Heigh! Who goes there?'
Bất ngờ, anh ấy hét lên: '**hây**! Ai đó?'
The poet wrote 'heigh' to show excitement.
Nhà thơ đã viết '**hây**' để thể hiện sự phấn khích.
'Heigh-ho,' sang the dwarves as they marched home.
Các chú lùn vừa đi về nhà vừa hát '**hây hô**'.
If you read old plays, you'll see words like 'heigh' used for dramatic effect.
Nếu bạn đọc các vở kịch cổ, bạn sẽ thấy các từ như '**hây**' được dùng để tạo hiệu ứng kịch tính.
The character entered with a loud 'heigh' to get everyone's attention.
Nhân vật bước vào với một tiếng '**hây**' lớn để thu hút sự chú ý của mọi người.