"heft" بـVietnamese
التعريف
Đề cập đến cảm giác nặng khi nâng một vật lên hoặc tầm quan trọng, sức ảnh hưởng của điều gì đó.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'Trọng lượng' dùng cho nghĩa đen, còn 'tầm quan trọng' dùng cho nghĩa bóng. Thường dùng các từ phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày.
أمثلة
I felt the heft of the box before carrying it.
Tôi cảm nhận được **trọng lượng** của chiếc hộp trước khi xách nó đi.
The heft of his argument changed everyone’s mind.
**Tầm quan trọng** của lập luận anh ấy đã khiến mọi người thay đổi ý kiến.
This coin has a nice heft to it.
Đồng xu này có **trọng lượng** rất dễ chịu.
He picked up the bag to judge its heft before buying it.
Anh ấy nhấc cái túi lên để cảm nhận **trọng lượng** trước khi mua.
Her ideas carry serious heft in the company.
Ý tưởng của cô ấy có **tầm quan trọng** lớn trong công ty.
You can really feel the heft of history in this old building.
Bạn có thể thật sự cảm nhận được **tầm quan trọng** của lịch sử trong toà nhà cổ này.