اكتب أي كلمة!

"heavy into" بـVietnamese

rất mêcực kỳ quan tâm đến

التعريف

Chỉ ai đó rất đam mê hoặc tham gia sâu vào một sở thích hay hoạt động nào đó.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Diễn đạt kiểu thân mật, không dùng trong văn bản trang trọng. Chỉ sự đam mê chứ không nói về khả năng giỏi hay không.

أمثلة

My brother is heavy into video games right now.

Dạo này anh trai tôi **rất mê** trò chơi điện tử.

She is heavy into yoga these days.

Dạo này cô ấy **rất mê** yoga.

I'm heavy into science fiction books.

Tôi **rất mê** sách khoa học viễn tưởng.

Lately, he's heavy into cooking and tries new recipes every week.

Gần đây, anh ấy **cực kỳ quan tâm đến** nấu ăn và thử công thức mới mỗi tuần.

You can tell she's heavy into fashion by the way she dresses.

Cách cô ấy ăn mặc cho thấy rõ cô ấy **rất mê** thời trang.

Back in college, I was heavy into rock music and went to concerts all the time.

Thời đại học, tôi **rất mê** nhạc rock và thường xuyên đi xem hòa nhạc.