"heaters" بـVietnamese
التعريف
Thiết bị làm ấm không khí hoặc nước, thường được dùng để sưởi phòng, tòa nhà hoặc nước.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'Heaters' thường chỉ những thiết bị dùng trong nhà vào mùa lạnh như 'máy sưởi điện', 'máy sưởi dầu', 'bình nước nóng'. Không giống 'radiator' – một hệ thống sưởi trung tâm.
أمثلة
We use heaters to warm the room in winter.
Chúng tôi dùng **máy sưởi** để làm ấm phòng vào mùa đông.
Many hotels provide heaters for guests.
Nhiều khách sạn cung cấp **máy sưởi** cho khách.
Old heaters can be unsafe if not checked regularly.
**Máy sưởi** cũ có thể không an toàn nếu không được kiểm tra thường xuyên.
Do you know if the heaters in this building work well?
Bạn có biết **máy sưởi** trong tòa nhà này hoạt động tốt không?
We had to buy two extra heaters because our apartment is so cold.
Chúng tôi phải mua thêm hai **máy sưởi** vì căn hộ quá lạnh.
Most of the heaters were sold out after the temperature dropped.
Phần lớn **máy sưởi** đã được bán hết sau khi nhiệt độ giảm xuống.