"healthcare" بـVietnamese
التعريف
Dịch vụ và hỗ trợ có tổ chức để duy trì hoặc cải thiện sức khỏe con người, bao gồm bệnh viện, bác sĩ và thuốc men.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'chăm sóc sức khỏe' thường được dùng như danh từ không đếm được. Cụm từ phổ biến: 'hệ thống chăm sóc sức khỏe', 'chuyên gia chăm sóc sức khỏe', 'tiếp cận chăm sóc sức khỏe'. Có thể chỉ cả ngành hoặc từng dịch vụ riêng lẻ. Thường liên quan đến chính sách hoặc bảo hiểm.
أمثلة
Good healthcare is important for everyone.
**Chăm sóc sức khỏe** tốt rất quan trọng đối với mọi người.
My father works in healthcare.
Bố tôi làm việc trong ngành **chăm sóc sức khỏe**.
Children need access to healthcare.
Trẻ em cần được tiếp cận **chăm sóc sức khỏe**.
High healthcare costs are a big problem in the United States.
Chi phí **chăm sóc sức khỏe** cao là một vấn đề lớn ở Hoa Kỳ.
She's been working as a healthcare professional for over ten years.
Cô ấy làm **chuyên gia chăm sóc sức khỏe** hơn mười năm rồi.
Many people can't afford private healthcare, so they use public clinics.
Nhiều người không đủ khả năng chi trả **chăm sóc sức khỏe** tư nhân nên họ dùng phòng khám công.