"headwinds" بـVietnamese
التعريف
Gió thổi ngược chiều di chuyển, khiến việc di chuyển khó khăn hơn. Ngoài ra, cũng dùng để chỉ những trở ngại làm cản trở tiến trình.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường ở dạng số nhiều, dùng nhiều trong lĩnh vực kinh doanh, kinh tế hoặc du lịch. Nghĩa bóng chỉ bất kỳ trở ngại nào làm chậm tiến trình, như trong cụm 'đối mặt headwinds', 'headwinds kinh tế'.
أمثلة
The plane slowed down because of strong headwinds.
Máy bay đã bay chậm lại vì **gió ngược** mạnh.
We faced unexpected headwinds on our hike up the mountain.
Chúng tôi đã đối mặt với những **gió ngược** bất ngờ khi leo lên núi.
Economic headwinds are making it hard for small businesses.
**Gió ngược** kinh tế đang khiến các doanh nghiệp nhỏ gặp khó khăn.
The project hit some serious headwinds after the budget cuts.
Dự án đã gặp phải những **gió ngược** nghiêm trọng sau khi cắt giảm ngân sách.
Even with all these headwinds, she never gave up on her dream.
Dù có nhiều **trở ngại**, cô ấy vẫn không từ bỏ ước mơ.
If we run into more headwinds, we’ll need to change our plan.
Nếu gặp thêm **trở ngại**, chúng ta sẽ phải thay đổi kế hoạch.