اكتب أي كلمة!

"headland" بـVietnamese

mũi đất

التعريف

Mũi đất là phần đất cao nhô ra biển hoặc hồ lớn, thường có vách dốc.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng trong các bài văn, mô tả du lịch hay địa lý để chỉ phần đất nổi bật nhô ra biển, không dùng cho đá nhỏ hay cồn cát.

أمثلة

The lighthouse stands on the headland above the sea.

Ngọn hải đăng đứng trên **mũi đất** phía trên biển.

Seagulls fly around the rocky headland.

Hải âu bay quanh **mũi đất** đá.

From the headland, you can see ships in the distance.

Từ **mũi đất**, bạn có thể nhìn thấy những con tàu ở xa.

We had a picnic on the grassy headland overlooking the ocean.

Chúng tôi đã picnic trên **mũi đất** phủ cỏ nhìn ra đại dương.

The sun set beautifully behind the distant headland.

Mặt trời lặn đẹp đẽ phía sau **mũi đất** xa xa.

Fishermen often tie their boats near the old headland at night.

Ngư dân thường buộc thuyền gần **mũi đất** cũ vào ban đêm.