"headers" بـVietnamese
التعريف
‘Headers’ là các tiêu đề ở đầu trang tài liệu, thông tin đặc biệt ở đầu tệp điện tử hoặc động tác đánh bóng bằng đầu trong bóng đá.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng cho tiêu đề đầu trang trong tài liệu ('document headers'). Ngành IT gọi là 'email headers', 'HTTP headers'. Trong bóng đá, 'header' chỉ động tác đánh đầu ghi bàn.
أمثلة
The headers help organize the report.
Các **tiêu đề đầu trang** giúp báo cáo được trình bày rõ ràng.
Please check the email headers for details.
Hãy kiểm tra **phần đầu** email để biết chi tiết.
He scored two goals with headers.
Anh ấy đã ghi hai bàn bằng các **cú đánh đầu**.
Make sure your document's headers are clear and easy to read.
Đảm bảo **tiêu đề đầu trang** của tài liệu rõ ràng và dễ đọc.
Some websites hide sensitive data in their HTTP headers.
Một số website ẩn dữ liệu nhạy cảm trong các **HTTP headers**.
Fans cheered as the player made three powerful headers during the match.
Người hâm mộ reo hò khi cầu thủ thực hiện ba **cú đánh đầu** mạnh mẽ trong trận đấu.