اكتب أي كلمة!

"headers" بـIndonesian

tiêu đề đầu trangheader (CNTT)đánh đầu (bóng đá)

التعريف

‘Headers’ là phần tiêu đề ở đầu trang, dữ liệu đầu của file (IT), hoặc hành động đánh bóng bằng đầu trong bóng đá.

ملاحظات الاستخدام (Indonesian)

Trong tài liệu, 'headers' thường là tiêu đề mỗi trang. IT có 'email headers', 'HTTP headers'. Trong thể thao, 'header' là động tác đánh đầu. Tùy ngữ cảnh mà chọn từ.

أمثلة

The headers help organize the report.

Các **tiêu đề đầu trang** giúp tổ chức báo cáo tốt hơn.

Please check the email headers for details.

Hãy kiểm tra **header** trong email để biết chi tiết.

He scored two goals with headers.

Anh ấy ghi được hai bàn nhờ các **cú đánh đầu**.

Make sure your document's headers are clear and easy to read.

Đảm bảo **tiêu đề đầu trang** của tài liệu rõ ràng, dễ đọc.

Some websites hide sensitive data in their HTTP headers.

Một số trang web che giấu dữ liệu nhạy cảm trong **HTTP header**.

Fans cheered as the player made three powerful headers during the match.

Cổ động viên reo hò khi cầu thủ thực hiện ba **cú đánh đầu** cực mạnh trong trận.