"headed for" بـVietnamese
التعريف
Đi về phía một nơi hoặc một tình huống cụ thể. Dùng khi ai đó hoặc điều gì đó đang tiến gần đến một điểm đến hoặc kết quả.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'headed for' thường dùng trong giao tiếp hàng ngày. Có thể dùng cho cả địa điểm ('headed for home') và hoàn cảnh ('headed for disaster').
أمثلة
We are headed for the airport now.
Chúng tôi đang **đi về phía** sân bay bây giờ.
It looks like the team is headed for a win.
Có vẻ như đội đang **hướng tới** chiến thắng.
The storm is headed for the city.
Cơn bão đang **hướng tới** thành phố.
If we don't slow down, we're headed for trouble.
Nếu chúng ta không giảm tốc, chúng ta sẽ **gặp rắc rối**.
She grabbed her bag and headed for the door without saying a word.
Cô ấy lấy túi và **đi thẳng ra** cửa mà không nói một lời.
Summer’s just started, but I’m already headed for another vacation.
Mùa hè vừa mới bắt đầu mà tôi đã lại **hướng tới** kỳ nghỉ khác rồi.