"head for" بـVietnamese
التعريف
Bắt đầu đi đến một nơi hoặc di chuyển về phía một điểm đến cụ thể. Thường dùng khi chuẩn bị rời đi hoặc bắt đầu hành trình.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Dùng trong giao tiếp thông thường. Hay đi kèm địa điểm hoặc hướng ('head for home' là về nhà). Không dùng cho chuyển động của đầu hay nghĩa lãnh đạo.
أمثلة
We should head for the nearest hotel before it gets dark.
Chúng ta nên **đi về phía** khách sạn gần nhất trước khi trời tối.
The children head for the playground after school.
Trẻ em **đi về phía** sân chơi sau khi tan học.
Let's head for the exit now.
Chúng ta **đi về phía** lối ra bây giờ nhé.
After dinner, I usually head for the couch and watch TV.
Sau bữa tối, tôi thường **hướng tới** ghế sofa và xem TV.
Storm clouds are coming, so it's best to head for shelter.
Mây giông đang tới, tốt nhất nên **hướng tới** chỗ trú ẩn.
It's getting late—should we head for home?
Trễ rồi—chúng ta có nên **đi về phía** nhà không?