اكتب أي كلمة!

"head back" بـVietnamese

quay lạitrở về

التعريف

Di chuyển khỏi nơi bạn đang ở để trở về nơi trước đó, thường là về nhà hay điểm xuất phát.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'head back' thường dùng trong hội thoại, mang ý nghĩa quay trở lại với ý định rõ ràng. 'head back home' dùng nhiều khi muốn về nhà. Khác với 'go back' vì nhấn mạnh sự chủ động quay về.

أمثلة

It's getting late. Let's head back.

Muộn rồi. Chúng ta **quay lại** thôi.

We should head back before it rains.

Chúng ta nên **quay lại** trước khi trời mưa.

After dinner, they headed back to the hotel.

Sau bữa tối, họ **quay lại** khách sạn.

Let me grab my bag and I'll head back with you.

Để tôi lấy túi rồi tôi sẽ **quay lại** với bạn.

I think it's time to head back home.

Tôi nghĩ đã đến lúc **về nhà** rồi.

We can stay a bit longer, then head back whenever you're ready.

Chúng ta có thể ở lại thêm chút nữa, rồi **quay lại** khi bạn sẵn sàng.