"havelocks" بـVietnamese
التعريف
Havelock là một miếng vải gắn vào sau mũ hoặc mũ bảo hiểm để che và bảo vệ cổ khỏi nắng.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Từ 'havelock' thường dùng trong quân đội hoặc hoạt động ngoài trời; hiếm khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
أمثلة
Some hats for hiking come with a havelock for extra sun protection.
Một số mũ đi bộ có **tấm vải che cổ** để tăng khả năng chống nắng.
The explorer sewed a havelock onto his hat before going on his trip.
Nhà thám hiểm đã may thêm **tấm vải che cổ** vào mũ trước chuyến đi.
The soldier wore his cap with a havelock to protect his neck from the sun.
Người lính đội mũ có **tấm vải che cổ** để bảo vệ cổ khỏi nắng.
My safari hat has a built-in havelock, so I never worry about sunburn.
Mũ safari của tôi có sẵn **tấm vải che cổ**, nên tôi không lo bị cháy nắng.
During the campaign, the troops received new helmets with havelocks attached.
Trong chiến dịch, binh sĩ được phát mũ bảo hiểm mới có **tấm vải che cổ**.
If you're spending hours in the desert, a havelock can make a huge difference.
Nếu bạn ở ngoài sa mạc hàng giờ liền, **tấm vải che cổ** có thể tạo ra sự khác biệt lớn.