اكتب أي كلمة!

"have your heart set on" بـVietnamese

hết lòng mong muốnrất khao khát

التعريف

Khao khát hoặc mong muốn đạt được điều gì đó một cách mạnh mẽ, làm mục tiêu lớn của bản thân.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Cụm này dùng cho mong muốn rất mạnh mẽ, thường gắn với mơ ước lớn. Thường sử dụng với 'thật sự', hoặc sau chủ ngữ, ví dụ: 'Tôi thật sự hết lòng mong muốn...'

أمثلة

She has her heart set on becoming a doctor.

Cô ấy **hết lòng mong muốn** trở thành bác sĩ.

I have my heart set on that blue bike.

Tôi **hết lòng mong muốn** chiếc xe đạp màu xanh đó.

They have their hearts set on traveling to Paris.

Họ **rất khao khát** được đi du lịch Paris.

Ever since she was a kid, she had her heart set on moving to New York.

Từ nhỏ, cô ấy đã **hết lòng mong muốn** chuyển đến New York.

If you have your heart set on something, don’t give up easily.

Nếu bạn **rất khao khát** điều gì đó, đừng dễ dàng bỏ cuộc.

He looked disappointed because he had his heart set on winning the game.

Anh ấy trông thất vọng vì anh ấy **rất khao khát** giành chiến thắng trong trận đấu đó.