"have under your spell" بـVietnamese
التعريف
Thu hút mạnh mẽ, mê hoặc ai đó tới mức họ cảm thấy không thể cưỡng lại, giống như bị trúng bùa phép.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Cụm này thường mang tính ẩn dụ, dùng cho sức hấp dẫn, cuốn hút mạnh mẽ, thường trong tình yêu hoặc sự ngưỡng mộ. Không ám chỉ phép thuật thực sự.
أمثلة
He seems to have her under his spell.
Anh ấy có vẻ đã **làm cô ấy mê mẩn**.
The singer had the audience under her spell all night.
Ca sĩ đó đã **làm say mê khán giả** suốt cả đêm.
You really have me under your spell when you smile.
Khi bạn cười, bạn thật sự **làm tôi mê mẩn**.
She totally had him under her spell from the first moment they met.
Ngay từ lần gặp đầu tiên, cô ấy đã **làm anh ấy say như điếu đổ**.
It’s like you have everyone under your spell when you walk into a room.
Khi bạn bước vào phòng, như thể **mọi người đều bị bạn thu hút** vậy.
Don’t let his charm fool you—he loves to have people under his spell.
Đừng bị sự quyến rũ của anh ta đánh lừa—anh ta thích **làm mọi người say mê**.