اكتب أي كلمة!

"have to move along" بـVietnamese

phải đi tiếpphải rời đi

التعريف

Khi cần rời khỏi đâu đó, tiếp tục di chuyển hoặc làm việc khác, thường vì đang vội hoặc được yêu cầu đi. Thường dùng trong các tình huống hằng ngày.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Dùng trong hội thoại thân mật hằng ngày. Không dùng khi nói về thay đổi lớn, chỉ dùng khi cần đi ngay hoặc tiếp tục hoạt động nhỏ.

أمثلة

I have to move along now because my bus is coming.

Tôi **phải đi tiếp** bây giờ vì xe buýt của tôi sắp tới.

We have to move along or we'll be late for class.

Chúng ta **phải đi tiếp** kẻo trễ học đấy.

If you have to move along, just let me know.

Nếu bạn **phải đi tiếp**, cứ cho tôi biết nhé.

Sorry, I have to move along—lots to do today!

Xin lỗi, tôi **phải đi tiếp**—hôm nay có nhiều việc quá!

The police told the crowd they had to move along and not block the street.

Cảnh sát bảo đám đông **phải rời đi** và không được chắn đường.

I love chatting, but I have to move along before the store closes.

Rất thích trò chuyện, nhưng tôi **phải đi tiếp** trước khi cửa hàng đóng cửa.