اكتب أي كلمة!

"have the right time" بـVietnamese

có thời gian đúng

التعريف

Biết hoặc hiển thị thời gian hiện tại chính xác. Thường dùng cho người hoặc thiết bị (như đồng hồ) đã chỉnh đúng giờ.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường hỏi về độ chính xác của thiết bị: 'Đồng hồ bạn có đúng giờ không?'. Không nhầm với 'have time' (có thời gian rảnh) hay 'right time' (thời điểm thích hợp).

أمثلة

Does your watch have the right time?

Đồng hồ của bạn **có thời gian đúng** không?

I think only the main clock has the right time.

Tôi nghĩ chỉ đồng hồ chính **có thời gian đúng**.

Do you have the right time or should I check my phone?

Bạn **có thời gian đúng** không hay tôi kiểm tra điện thoại nhé?

Sorry, my watch doesn't have the right time anymore after the battery died.

Xin lỗi, đồng hồ của tôi không còn **có thời gian đúng** nữa từ khi hết pin.

Are you sure this clock has the right time? It feels a bit slow.

Bạn chắc chiếc đồng hồ này **có thời gian đúng** chứ? Hình như bị chậm đấy.

Whenever I travel, I check if my phone has the right time in the new country.

Mỗi lần đi du lịch, tôi kiểm tra xem điện thoại của mình **có thời gian đúng** ở quốc gia mới không.