اكتب أي كلمة!

"have one too many" بـVietnamese

uống quá chénuống hơi quá

التعريف

Uống nhiều rượu bia hơn mức nên, dẫn đến cảm giác say. Cụm này thường được dùng mang tính hài hước, thân mật.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Diễn đạt này nhẹ nhàng, dùng khi ai đó chỉ say nhẹ, không phải say mềm. Thường dùng trong các tình huống vui vẻ, bạn bè.

أمثلة

He had one too many at the party and had to call a taxi home.

Anh ấy **uống quá chén** ở bữa tiệc nên phải gọi taxi về nhà.

If you have one too many, you might get a headache the next day.

Nếu bạn **uống quá chén**, hôm sau có thể bị đau đầu đấy.

Sometimes people have one too many when they celebrate big events.

Đôi khi người ta **uống quá chén** khi ăn mừng sự kiện lớn.

Uh-oh, I think I had one too many—the room is spinning.

Ôi trời, hình như tôi **uống quá chén** rồi—phòng quay quá.

Every time we go out, John has one too many and starts singing loudly.

Mỗi lần chúng tôi đi chơi, John lại **uống quá chén** rồi bắt đầu hát lớn.

She didn't mean to offend anyone—she just had one too many.

Cô ấy không cố ý xúc phạm ai đâu—chỉ là **uống quá chén** thôi.