اكتب أي كلمة!

"have none of" بـVietnamese

không chấp nhậnnhất quyết từ chối

التعريف

Kiên quyết không chấp nhận, dung thứ hay ủng hộ điều gì đó; thể hiện sự phản đối mạnh mẽ.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng trong tình huống thân mật hoặc hội thoại để nhấn mạnh sự phản đối mạnh mẽ. Dễ thấy trong câu như "Tôi sẽ không chấp nhận điều đó." Không dùng khi chỉ đơn thuần không sở hữu vật gì.

أمثلة

I offered him help, but he would have none of it.

Tôi đã đề nghị giúp đỡ, nhưng anh ấy **không chấp nhận**.

Our teacher will have none of cheating in her class.

Cô giáo của chúng tôi **không chấp nhận** gian lận trong lớp.

Mom would have none of my excuses.

Mẹ tôi **không chấp nhận** lý do của tôi.

I tried to explain, but the boss would have none of it and just walked away.

Tôi cố gắng giải thích nhưng sếp **không chấp nhận** và bỏ đi.

They wanted us to pay extra, but we would have none of it.

Họ muốn chúng tôi trả thêm, nhưng chúng tôi **nhất quyết không đồng ý**.

You can argue all you want—I'm going to have none of this nonsense.

Bạn cứ tranh cãi đi—tôi sẽ **không chấp nhận** những điều vô lý này.