اكتب أي كلمة!

"have in your pocket" بـVietnamese

có trong túinắm chắc trong tay

التعريف

Mang nghĩa là mang vật gì đó trong túi hoặc nắm quyền kiểm soát/tin chắc thành công về một việc nào đó.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Nghĩa bóng thường dùng trong nói chuyện thường ngày. 'have someone in your pocket' là kiểm soát hoàn toàn ai đó. Không nhầm với chỉ địa điểm vật lý.

أمثلة

I always have some money in my pocket.

Tôi luôn **có ít tiền trong túi**.

You should have your keys in your pocket before you leave.

Bạn nên **có chìa khóa trong túi** trước khi đi ra ngoài.

She has the ticket in her pocket for the concert.

Cô ấy **có vé trong túi** cho buổi hòa nhạc.

Don’t worry about the deal—we have it in our pocket already.

Đừng lo về thỏa thuận—chúng ta đã **nắm chắc trong tay rồi**.

By now, the coach has the championship in his pocket.

Bây giờ, huấn luyện viên **đã nắm chắc chức vô địch trong tay**.

If you can convince her, you’ll have the job in your pocket.

Nếu thuyết phục được cô ấy, bạn sẽ **nắm chắc công việc đó**.