اكتب أي كلمة!

"have confidence in" بـVietnamese

tin tưởng vào

التعريف

Tin rằng ai đó hoặc điều gì đó sẽ làm tốt, đáng tin cậy hoặc có năng lực.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng cho người, đội nhóm hoặc hệ thống. Không giống 'tự tin' (be confident), 'have confidence in' là tin vào người/việc khác.

أمثلة

My parents have confidence in me.

Bố mẹ tôi **tin tưởng vào** tôi.

I have confidence in her skills.

Tôi **tin tưởng vào** kỹ năng của cô ấy.

The teacher has confidence in his students.

Giáo viên **tin tưởng vào** học sinh của mình.

We all have confidence in your decision.

Tất cả chúng tôi đều **tin tưởng vào** quyết định của bạn.

It's important to have confidence in yourself.

Điều quan trọng là phải **tin tưởng vào** bản thân.

They still have confidence in the team after the loss.

Sau trận thua, họ vẫn **tin tưởng vào** đội.