اكتب أي كلمة!

"have at hand" بـVietnamese

có sẵncó bên cạnh

التعريف

Có cái gì đó ở gần hoặc dễ dàng lấy được để dùng ngay khi cần.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'Have at hand' thường dùng cho vật dụng, tài liệu hoặc thông tin. Có thể dùng 'on hand' thay thế trong nhiều trường hợp. Không nhầm với 'in hand'.

أمثلة

I always have at hand a notebook for ideas.

Tôi luôn **có sẵn** một quyển sổ để ghi ý tưởng.

Do you have at hand the phone number?

Bạn **có sẵn** số điện thoại không?

We have at hand plenty of snacks for the trip.

Chúng tôi **có sẵn** nhiều đồ ăn vặt cho chuyến đi.

It's good to have at hand your passport when traveling.

Khi đi du lịch, nên **có sẵn** hộ chiếu bên mình.

I like to have at hand some cash just in case.

Tôi thích **có sẵn** một ít tiền mặt phòng khi cần.

Keep your tools at hand so you can fix things quickly.

Để dụng cụ **bên cạnh** để sửa chữa nhanh chóng.