اكتب أي كلمة!

"have an ace up your sleeve" بـVietnamese

con át chủ bàivũ khí bí mật

التعريف

Có một lợi thế hoặc tài nguyên bí mật có thể dùng đến khi cần thiết, đặc biệt trong tình huống khó khăn.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Đây là thành ngữ thân mật, thường đi với 'luôn luôn' ('Anh ấy luôn có át chủ bài'). Nghĩa bóng, không liên quan đến bài thật; gần nghĩa với 'vũ khí bí mật', 'chiêu bài cuối'.

أمثلة

She has an ace up her sleeve for the competition.

Cô ấy **có át chủ bài** cho cuộc thi ấy.

I think our team has an ace up its sleeve this year.

Tôi nghĩ đội của chúng ta năm nay **có át chủ bài**.

Do you have an ace up your sleeve for the exam?

Bạn có **con át chủ bài** cho kỳ thi không?

Don't worry, he always has an ace up his sleeve when it matters.

Đừng lo, anh ấy luôn **có át chủ bài** khi cần thiết.

If negotiations go badly, I have an ace up my sleeve.

Nếu đàm phán xấu đi, tôi **có át chủ bài**.

Everybody thought they would lose, but their coach had an ace up his sleeve.

Ai cũng nghĩ họ sẽ thua, nhưng huấn luyện viên của họ **có át chủ bài**.